Bản dịch của từ Disallow trong tiếng Việt

Disallow

Verb

Disallow Verb

/dˌɪsəlˈaʊ/
/dˌɪsəlˈaʊ/
01

Từ chối tuyên bố hợp lệ.

Refuse to declare valid

Ví dụ

The school disallows cell phones in classrooms to prevent distractions.

Trường học không cho phép điện thoại di động trong lớp học để ngăn chặn sự xao lạc.

The company disallows smoking on its premises to maintain a healthy environment.

Công ty không cho phép hút thuốc trên cơ sở của mình để duy trì môi trường lành mạnh.

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Disallow

Không có idiom phù hợp