Bản dịch của từ Disappoint trong tiếng Việt

Disappoint

VerbVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disappoint (Verb)

dˌɪsəpˈɔint
dˌɪsəpˈɔint
01

Làm ai đó thất vọng; không đáp ứng được kỳ vọng, hy vọng của người khác.

Fail to fulfil the hopes or expectations of.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Disappoint (Verb)

dˈɪsɐpˌɔɪnt
ˈdɪsəˌpɔɪnt
01

Khiến ai đó cảm thấy buồn bã hoặc không hài lòng.

To cause someone to feel sad or displeased

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Làm ai đó thất vọng; không đáp ứng được hy vọng của một người.

To let someone down to not meet a persons hopes

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Không đáp ứng được mong đợi hoặc ước muốn của ai đó.

To fail to fulfill the expectations or wishes of someone

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ