disassociation
disassociation (Noun)
Nghĩa 01
Hành động tách ra hoặc trạng thái bị tách rời khỏi một người, nhóm, ý tưởng hay tình huống; nghĩa là không còn liên kết, liên quan hoặc cùng suy nghĩ như trước.
The act of disassociating or the state of being disassociated.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disassociation" là một thuật ngữ tâm lý học chỉ trạng thái phân tách giữa các phần khác nhau của tâm trí, cảm xúc, hoặc ý thức, dẫn đến việc giảm sự kết nối với thực tại. Trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh tâm lý để mô tả các triệu chứng của rối loạn căng thẳng. Ngược lại, trong tiếng Anh Anh, "disassociation" cũng có nghĩa tương tự nhưng ít phổ biến hơn; người nói thường dùng "dissociation". Hình thức viết và phát âm có sự khác biệt nhẹ, nhưng nội dung và ngữ cảnh sử dụng đều liên quan đến tâm lý và cảm xúc.