Bản dịch của từ Disavow trong tiếng Việt

Disavow

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disavow(Verb)

dɪsəvˈaʊ
dɪsəvˈaʊ
01

Chối bỏ trách nhiệm hoặc không thừa nhận, không ủng hộ một hành động, ý kiến hoặc mối liên hệ nào đó.

Deny any responsibility or support for.

拒绝承认或支持。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Disavow (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Disavow

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disavowed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disavowed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disavows

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disavowing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ