Bản dịch của từ Disavow trong tiếng Việt
Disavow

Disavow (Verb)
Chối bỏ trách nhiệm hoặc không thừa nhận, không ủng hộ một hành động, ý kiến hoặc mối liên hệ nào đó.
Deny any responsibility or support for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disavow" có nghĩa là phủ nhận hoặc không công nhận một điều gì đó, thường là trách nhiệm hoặc liên quan đến một hành động hoặc tuyên bố. Trong tiếng Anh, "disavow" không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa và cách viết giống nhau. Phát âm của từ này cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Trong ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng trong các thảo luận pháp lý hoặc chính trị để chỉ ra sự từ chối công nhận một quan điểm hoặc quyết định.
Họ từ
Từ "disavow" có nghĩa là phủ nhận hoặc không công nhận một điều gì đó, thường là trách nhiệm hoặc liên quan đến một hành động hoặc tuyên bố. Trong tiếng Anh, "disavow" không có sự phân biệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ; cả hai đều sử dụng từ này với nghĩa và cách viết giống nhau. Phát âm của từ này cũng không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ, với trọng âm rơi vào âm tiết thứ hai. Trong ngữ cảnh, từ này thường được sử dụng trong các thảo luận pháp lý hoặc chính trị để chỉ ra sự từ chối công nhận một quan điểm hoặc quyết định.
