disavowed
disavowed (Adjective)
Nghĩa 01
Bị mạnh mẽ từ chối hoặc bác bỏ, phủ nhận mối quan hệ, trách nhiệm hoặc sự ủng hộ; công khai tuyên bố không liên quan hoặc không chấp nhận điều gì đó.
Strongly disowned or denied.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disavowed" là động từ trong tiếng Anh, có nghĩa là từ chối hoặc không thừa nhận một điều gì đó, thường liên quan đến trách nhiệm hoặc cam kết. Phiên bản tiếng Anh Mỹ và Anh không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa, nhưng trong phát âm, người Anh thường nhấn âm vào âm tiết thứ hai "vaud", trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn âm tiết đầu tiên. "Disavowed" có thể được sử dụng trong các ngữ cảnh chính trị hoặc pháp lý để chỉ sự từ chối đón nhận một lập trường hay một quan điểm.