ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Deny
Từ chối cấp hoặc ban hành điều gì đó
To deny or refuse to give something.
拒绝给予或授予某事
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Từ chối thừa nhận sự thật hoặc sự tồn tại của điều gì đó
Refusing to acknowledge the truth or the existence of something.
拒绝承认事实或某事物的存在。
Tuyên bố rằng sẽ không hoặc không thể làm điều gì đó
A statement that someone will not or cannot do something.
宣告自己无法或不打算去做某事