disavowing
disavowing (Verb)
Nghĩa 01
Từ chối nhận trách nhiệm hoặc ủng hộ; tuyên bố rằng mình không liên quan hoặc không đứng về phía ai/cái gì.
Deny any responsibility or support for.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disavowing (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disavow |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disavowed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disavowed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disavows |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disavowing |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Disavowing" là động từ chỉ hành động phủ nhận hoặc không công nhận một điều gì đó. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh pháp lý, chính trị hoặc đạo đức, để chỉ việc từ chối trách nhiệm đối với một quan điểm, hành động hay tuyên bố. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "disavow" duy trì cùng nghĩa, tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau nhẹ, với từ điển tiếng Anh Anh nhấn mạnh âm tiết đầu trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng nhấn âm tiết thứ hai.