Bản dịch của từ Disbursing trong tiếng Việt

Disbursing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disbursing(Verb)

dɪsbˈɝsɪŋ
dɪsbˈɝsɪŋ
01

Trả (tiền từ quỹ)

Pay out (money from a fund)

Ví dụ

Dạng động từ của Disbursing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Disburse

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disbursed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disbursed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disburses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disbursing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ