Bản dịch của từ Disclose humor trong tiếng Việt
Disclose humor
Verb Noun [U/C]

Disclose humor(Verb)
dɪsklˈəʊz hjˈuːmɐ
dɪˈskɫoʊz ˈhjumɝ
Disclose humor(Noun)
dɪsklˈəʊz hjˈuːmɐ
dɪˈskɫoʊz ˈhjumɝ
01
Chất lượng gây vui hoặc khiến người khác cười
To clarify something, to reveal or uncover
有趣或能让别人发笑的品质
Ví dụ
02
Yếu tố hài hước hoặc vui nhộn trong một tác phẩm nghệ thuật, cuộc trò chuyện hoặc hành xử
To make something visible
作品、对话或行为中带来欢乐或幽默元素的部分
Ví dụ
03
Điều nhằm mục đích khiến người khác cười
Reveal a secret in a legal sense
披露法律意义上的秘密
Ví dụ
