Bản dịch của từ Discoidal trong tiếng Việt

Discoidal

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discoidal(Adjective)

dɨskˈɔɪdəl
dɨskˈɔɪdəl
01

Có dạng hình đĩa; mang hình tròn, bẹt và hơi phẳng giống chiếc đĩa.

Shaped like a disc.

像盘子的形状

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Discoidal(Noun)

dɨskˈɔɪdəl
dɨskˈɔɪdəl
01

Có dạng tròn dẹt giống chiếc đĩa hoặc hình đĩa.

Something that is discoidal in shape.

盘状的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh