discolor
discolor (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
discolor (Verb)
Nghĩa 01
thay đổi màu sắc (trở nên khác màu so với trước), thường là do phai màu, ố vàng hoặc biến đổi màu theo thời gian hoặc tác nhân bên ngoài
to change in color.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của discolor (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | discolor |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | discolored |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | discolored |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | discolors |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | discoloring |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discolor" là động từ có nghĩa là làm mất màu, biến đổi màu sắc của một vật thể, thường do tác động của thời gian, môi trường hoặc hóa chất. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau, không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong cách phát âm, đôi khi có thể có sự khác nhau nhỏ về nhấn âm giữa hai biến thể này. "Discolor" thường được áp dụng trong ngữ cảnh mô tả hiện tượng phai màu của quần áo, giấy hoặc các bề mặt khác.