Anh - Việt

Bản dịch của từ Discompose trong tiếng Việt

discompose

Verb

discompose (Verb)

/dˌɪskəmpˈoʊz/
/dˌɪskəmpˈoʊz/
AI

Nghĩa 01

Làm ai đó bối rối, mất bình tĩnh hoặc khó chịu; làm xáo trộn tâm trạng của người khác.

Disturb or agitate someone.

Ví dụ
Tin tức về đại dịch làm xáo trộn cả cộng đồng.The news about the pandemic discomposed the entire community.
Việc từ chức đột ngột của cô ấy khiến đồng nghiệp ở văn phòng xao lộn.Her sudden resignation discomposed her colleagues at the office.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh