discompose
Verb
discompose (Verb)
/dˌɪskəmpˈoʊz/
/dˌɪskəmpˈoʊz/
AI
Ví dụ
Tin tức về đại dịch làm xáo trộn cả cộng đồng.The news about the pandemic discomposed the entire community.
Việc từ chức đột ngột của cô ấy khiến đồng nghiệp ở văn phòng xao lộn.Her sudden resignation discomposed her colleagues at the office.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discompose" được định nghĩa là làm cho kém bình tĩnh, gây ra sự xáo trộn trong cảm xúc hoặc trật tự của một tình huống. Trong tiếng Anh, "discompose" thường được sử dụng trong ngữ cảnh mô tả sự lo lắng hoặc tình trạng bất an. Phiên bản tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ của từ này không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm và nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể xuất hiện trong văn chương cổ điển hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ có xu hướng sử dụng từ "disconcert" với nghĩa gần giống hơn.