Bản dịch của từ Agitate trong tiếng Việt
Agitate
Verb

Agitate(Verb)
ˈædʒɪtˌeɪt
ˈædʒəˌteɪt
Ví dụ
02
Kích động hoặc thúc đẩy hành động bạo lực, không theo quy luật
Stimulating or forcing into intense, uneven action.
激励或强制采取力度不均的行动。
Ví dụ
Agitate

Kích động hoặc thúc đẩy hành động bạo lực, không theo quy luật
Stimulating or forcing into intense, uneven action.
激励或强制采取力度不均的行动。