disconcerted
Adjective
disconcerted (Adjective)
/dˌɪskənsˈɜːtɪd/
/ˈdɪskənˌsɝtɪd/
AI
Nghĩa 01 · Cảm thấy bối rối, lo lắng hoặc ngượng ngùng vì một việc bất ngờ xảy ra.
Cảm thấy bối rối, lo lắng hoặc ngượng ngùng vì một việc bất ngờ xảy ra.
Worried confused or embarrassed because something unexpected has happened
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ “disconcerted” có nghĩa là cảm thấy không thoải mái, bối rối hoặc lo lắng do sự bất ngờ hoặc một tình huống khó xử. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến cả ở Anh và Mỹ với nghĩa tương tự. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác biệt đôi chút, với người Anh thường nhấn mạnh âm tiết đầu tiên hơn so với người Mỹ. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh formal để mô tả trạng thái tâm lý của một người khi phải đối mặt với điều bất ngờ.