ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Unsettle
Làm ai đó cảm thấy lo lắng, bứt rứt hoặc bị rối loạn
Making someone feel anxious, uneasy, or confused.
让某人感到焦虑、不安或心神不宁
Phá vỡ sự ổn định hoặc trật tự của một thứ gì đó
To disrupt the stability or order of something
扰乱某事的稳定或秩序
Gây ra sự nghi ngờ hoặc không chắc chắn trong tâm trí ai đó
To cause someone to doubt or feel uncertain
让某人心生疑虑或不确定感