Bản dịch của từ Unsettle trong tiếng Việt

Unsettle

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Unsettle(Verb)

ˈʌnsɛtəl
ˈənˈsɛtəɫ
01

Ví dụ
02

Ví dụ
03

Ví dụ