Bản dịch của từ Disconnect from a customer trong tiếng Việt

Disconnect from a customer

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disconnect from a customer(Phrase)

dˈɪskənˌɛkt frˈɒm ˈɑː kˈʌstəmɐ
ˈdɪskəˌnɛkt ˈfrɑm ˈɑ ˈkəstəmɝ
01

Cắt đứt mối quan hệ hoặc liên kết với khách hàng

Cut ties or connections with the customer

与客户断绝联系或关系

Ví dụ
02

Ngừng liên lạc hoặc tiếp xúc với khách hàng

Cut off contact with the customer

与客户断绝联系或中断沟通

Ví dụ
03

Ngừng cung cấp dịch vụ hoặc hỗ trợ cho khách hàng

Ceasing to provide services or support to clients.

停止为客户提供服务或支持

Ví dụ