Anh - Việt
discophore
Noun
discophore (Noun)
/dˈɪskɔfɚ/
/dˈɪskɔfɚ/
AI
Nghĩa 01
Một loài thủy tức thuộc nhóm chân mút (thuộc lớp trước đây gọi là Discophora), tức là một loại sứa.
A cnidarian of the former subclass Discophora a jellyfish.
Ví dụ
Discophore là một sinh vật thú vị được tìm thấy trong đại dương của chúng ta.The discophore is a fascinating creature found in our oceans.
Nhiều người không biết về chu kỳ sống độc đáo của discophore.Many people do not know about the discophore's unique life cycle.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discophore" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, được dùng trong lĩnh vực sinh học và y học để chỉ một loại tế bào được sử dụng để vận chuyển và chứa các chất trong cơ thể. Trong ngữ cảnh khác, đây cũng có thể đề cập đến các cấu trúc hình tròn trong công nghệ, nhưng nghĩa này ít phổ biến hơn. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, vì cả hai đều sử dụng hình thức và ý nghĩa tương tự nhau.