discoverability
Noun
discoverability (Noun)
/dˌɪskəvɚˈæbətəlaɪt/
/dˌɪskəvɚˈæbətəlaɪt/
AI
Ví dụ
Khả năng phát hiện nội dung trên mạng xã hội quan trọng cho sự tương tác.Discoverability of social media content is crucial for engagement.
Thiếu sự phát hiện có thể làm trì hoãn việc lan truyền tin nhắn quan trọng trên mạng.Lack of discoverability can hinder the reach of important messages online.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discoverability" trong tiếng Anh đề cập đến khả năng phát hiện hoặc tìm kiếm thông tin, nội dung hoặc đối tượng nào đó trong một môi trường nhất định. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong lĩnh vực công nghệ thông tin, đặc biệt trong thiết kế web và tối ưu hóa công cụ tìm kiếm (SEO). Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, trong văn cảnh công nghệ, "discoverability" thường mang ý nghĩa quan trọng đối với việc tăng cường trải nghiệm người dùng.