Bản dịch của từ Discrete concepts trong tiếng Việt

Discrete concepts

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discrete concepts(Noun)

dɪskrˈiːt kənsˈɛpts
dɪsˈkrit ˈkɑnˈsɛpts
01

Ý tưởng hoặc khái niệm riêng biệt hoặc tách biệt

Clear or distinct ideas and concepts

不同的想法或概念

Ví dụ
02

Một thực thể riêng biệt có thể tách rời hoặc phân biệt với các thực thể khác

An independent entity can be distinguished or separated from other entities.

一个独立的实体可以与其他实体区分开来或区别开。

Ví dụ
03

Một nhóm về khả năng hiểu hoặc phân loại không liên tục

A type of understanding or classification that is not continuous.

一种非连续的理解或分类方式

Ví dụ