Anh - Việt
discreteness
Noun
discreteness (Noun)
/dɪskɹˈitnɛs/
/dɪskɹˈitnɛs/
AI
Ví dụ
Trong giao tiếp xã hội, thường có cảm giác riêng biệt.In social interactions, there is often a sense of discreteness.
Sự riêng biệt của không gian cá nhân thay đổi theo văn hóa khác nhau.The discreteness of personal space varies across different cultures.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính rời rạc (discreteness) là khái niệm chỉ sự phân chia hoặc tách biệt của các phần tử trong một tập hợp, đối lập với tính liên tục. Trong ngữ cảnh toán học và khoa học máy tính, tính rời rạc thường được sử dụng để mô tả các đối tượng không liên tục, như số nguyên. Ở cả Anh và Mỹ, thuật ngữ này giữ nguyên nghĩa và cách viết, nhưng có thể khác nhau trong ngữ điệu trong giao tiếp nói, do đặc điểm ngôn ngữ khu vực.