Anh - Việt

Bản dịch của từ Discreteness trong tiếng Việt

discreteness

Noun

discreteness (Noun)

/dɪskɹˈitnɛs/
/dɪskɹˈitnɛs/
AI

Nghĩa 01

Tính chất tách biệt, riêng rẽ; trạng thái không bị hòa lẫn với các thứ khác, mỗi phần rõ ràng, phân biệt.

the quality of being separate and distinct.

Ví dụ
Trong giao tiếp xã hội, thường có cảm giác riêng biệt.In social interactions, there is often a sense of discreteness.
Sự riêng biệt của không gian cá nhân thay đổi theo văn hóa khác nhau.The discreteness of personal space varies across different cultures.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh