discursively
discursively (Adverb)
Nghĩa 01
một cách liên quan tới diễn ngôn, giao tiếp hoặc cách trình bày ý tưởng trong trao đổi (nói hoặc viết). Nói cách khác: làm hoặc trình bày theo cách liên quan đến cách thức giao tiếp, tranh luận hoặc trình bày nội dung.
in a way that relates to discourse or communication.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "discursively" là một trạng từ được sử dụng để chỉ một cách tiếp cận hoặc diễn đạt ý tưởng theo một cách không theo trình tự mạch lạc, có thể bao gồm những suy nghĩ hoặc lập luận không liên quan trực tiếp đến chủ đề chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng tương tự mà không có sự khác biệt rõ rệt về nghĩa hay hình thức. Tuy nhiên, ngữ điệu và cách phát âm có thể thay đổi đôi chút giữa các vùng miền.