Bản dịch của từ Discus throw trong tiếng Việt

Discus throw

Verb Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Discus throw(Verb)

dˈɪskəs θɹˈoʊ
dˈɪskəs θɹˈoʊ
01

Tham gia vào môn ném đĩa; thực hiện động tác ném đĩa trong thể thao (môn ném đĩa).

To engage in the sport of throwing a discus.

投掷铁饼

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Discus throw(Noun)

dˈɪskəs θɹˈoʊ
dˈɪskəs θɹˈoʊ
01

Môn thể thao ném đĩa, trong đó vận động viên xoay người và ném một chiếc đĩa bằng (gọi là đĩa ném) sao cho bay xa nhất có thể.

A sport in which you throw a discus.

掷铁饼的运动

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh