Bản dịch của từ Disembark trong tiếng Việt
Disembark

Disembark (Verb)
Dạng động từ của Disembark (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Disembark |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Disembarked |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Disembarked |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Disembarks |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Disembarking |
Họ từ
Từ "disembark" có nghĩa là rời khỏi phương tiện vận tải, đặc biệt là thuyền hoặc máy bay. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, từ này được sử dụng tương tự, nhưng cách phát âm có thể khác biệt do ngữ điệu vùng miền. Trong tiếng Anh Anh, "disembark" thường được sử dụng trong ngữ cảnh du lịch và hàng không, trong khi trong tiếng Anh Mỹ, thuật ngữ này cũng xuất hiện trong lĩnh vực quân sự và hàng hải, nhấn mạnh sự rời bỏ một tàu chiến hoặc máy bay.
Từ "disembark" bắt nguồn từ tiếng Latin "dis-" có nghĩa là "ra" và "barca", có nghĩa là "tàu thuyền". Xuất hiện lần đầu vào thế kỷ 17, từ này mô tả hành động rời khỏi một phương tiện, đặc biệt là tàu thuyền. Ý nghĩa này vẫn được giữ nguyên trong ngữ cảnh hiện đại, chỉ việc rời khỏi một phương tiện giao thông, nhất là khi chuyển hướng sang đường bộ. Điều này thể hiện sự tiếp nối từ ngữ trong việc mô tả quá trình di chuyển và chuyển đổi phương tiện.
Từ "disembark" có tần suất sử dụng thấp trong bốn thành phần của IELTS, thường xuất hiện trong ngữ cảnh như bài đọc và nghe do liên quan đến du lịch hoặc giao thông. Trong các tình huống thông thường, từ này thường được sử dụng trong ngành hàng không và vận tải, chỉ hành động rời khỏi phương tiện như máy bay, tàu thủy. Từ này thường có tính chất chuyên ngành và ít được dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp