Bản dịch của từ Disembark trong tiếng Việt

Disembark

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disembark(Verb)

dˈaɪsɪmbˌɑːk
ˈdaɪsɪmˌbɑrk
01

Dỡ hàng từ tàu

Unloading from the ship

卸货

Ví dụ
02

Rời khỏi tàu, máy bay hoặc phương tiện khác

Leave the train, plane, or other vehicle

离开一艘船、飞机或其他交通工具

Ví dụ
03

Xuất khỏi phương tiện đi lại hoặc tàu thuyền

Getting off the vehicle or boat

离开车辆或船只

Ví dụ