disenchanted
disenchanted (Adjective)
Nghĩa 01
Cảm thấy thất vọng hoặc mất niềm tin vào người hoặc điều gì đó trước đây từng được tôn trọng, ngưỡng mộ; vỡ mộng, mất ảo tưởng.
Disappointed by someone or something previously respected or admired disillusioned.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disenchanted" chỉ trạng thái mất niềm tin, ảo tưởng hoặc kỳ vọng về một điều gì đó từng được xem là tốt đẹp. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về hình thức viết hay phát âm. Tuy nhiên, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh diễn tả cảm giác thất vọng do thực tế không khớp với kỳ vọng, thường liên quan đến sự vỡ mộng trong các mối quan hệ, sự nghiệp hay lý tưởng.