Bản dịch của từ Disencumber trong tiếng Việt
Disencumber

Disencumber (Verb)
Giải phóng khỏi gánh nặng hoặc vật cản; làm cho không còn bị vướng mắc hay bị ràng buộc bởi một thứ gì đó (ví dụ: trả hết nợ để không còn bị gánh nặng tài chính).
Free from or relieve of an encumbrance.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "disencumber" có nghĩa là giải phóng hoặc thoát khỏi gánh nặng, áp lực hay trở ngại. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu loại bỏ những điều không cần thiết để đạt được sự tự do hoặc thoải mái hơn. Trong tiếng Anh, "disencumber" ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cả hai phiên bản đều sắc thái nghĩa tương tự. Hình thức viết của từ này không thay đổi, do đó không có sự khác biệt về cách viết giữa hai phương ngữ.
Từ "disencumber" có nghĩa là giải phóng hoặc thoát khỏi gánh nặng, áp lực hay trở ngại. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh yêu cầu loại bỏ những điều không cần thiết để đạt được sự tự do hoặc thoải mái hơn. Trong tiếng Anh, "disencumber" ít được sử dụng trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cả hai phiên bản đều sắc thái nghĩa tương tự. Hình thức viết của từ này không thay đổi, do đó không có sự khác biệt về cách viết giữa hai phương ngữ.
