Bản dịch của từ Disengagement steps trong tiếng Việt

Disengagement steps

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disengagement steps(Noun)

dˌɪsɪnɡˈeɪdʒmənt stˈɛps
dɪsɪnˈɡeɪdʒmənt ˈstɛps
01

Một quá trình tách rời hoặc không còn gắn bó

A process of breaking away or becoming detached.

一个脱离或变得疏离的过程

Ví dụ
02

Hành động rút lui hoặc rút khỏi một tình huống hoặc mối quan hệ

A retreat or cutting ties from a situation or relationship.

抽身或退出某种局面或关系的行为

Ví dụ
03

Tình trạng thờ ơ, không quan tâm

Not participating

未参与的状态

Ví dụ