disfiguration
disfiguration (Noun)
Nghĩa 01 · Hành động làm biến dạng, làm mất đi hình dạng hoặc vẻ ngoài bình thường; trạng thái bị biến dạng, làm xấu đi về ngoại hình (ví dụ do chấn thương, bỏng, bệnh tật).
Hành động làm biến dạng, làm mất đi hình dạng hoặc vẻ ngoài bình thường; trạng thái bị biến dạng, làm xấu đi về ngoại hình (ví dụ do chấn thương, bỏng, bệnh tật).
the act of disfiguring or the state of being disfigured.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disfiguration" chỉ sự thay đổi hình thức của một vật thể hoặc cơ thể mà làm cho nó trở nên xấu xí hoặc không còn giữ được hình dáng ban đầu. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học hoặc nghệ thuật để mô tả sự biến dạng do chấn thương hoặc bệnh tật. Sự khác biệt giữa Anh-Mỹ không rõ rệt trong viết, nhưng người Mỹ có xu hướng sử dụng từ "disfigurement". Tuy nhiên, "disfiguration" có thể ít phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày.