Bản dịch của từ Disgorgement trong tiếng Việt

Disgorgement

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disgorgement(Noun)

dɨsɡˈɔɹdʒmənts
dɨsɡˈɔɹdʒmənts
01

Hành động nhả ra, thải ra hoặc đổ ra cái gì; việc làm cho chất chứa trong bụng, miệng hoặc vật chứa thoát ra. (Ở nghĩa pháp lý/kinh tế cũng có thể là việc trả lại tiền hoặc lợi nhuận bị thu về.)

The act of disgorging or discharging.

排出或释放的行为

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ