Anh - Việt
disintricate
Verb
disintricate (Verb)
/dɨsɨntɹˈɪktət/
/dɨsɨntɹˈɪktət/
AI
Nghĩa 01
(cổ) làm cho khỏi rối; gỡ ra, tháo rời các sợi, dây hoặc các vật bị rối; tách các phần bị quấn vào nhau.
Ví dụ
Các lãnh đạo cộng đồng đã gỡ rối các vấn đề xã hội phức tạp trong cuộc họp.The community leaders disintricate complex social issues during the town hall meeting.
Họ đã không gỡ rối những hiểu lầm giữa các nhóm xã hội một cách hiệu quả.They did not disintricate the misunderstandings among different social groups effectively.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disintricate" là một động từ mang nghĩa là làm rõ ràng, gỡ rối hoặc loại bỏ sự phức tạp. Tuy nhiên, từ này ít được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, do đó không có sự khác biệt rõ ràng giữa hai biến thể này. Trong văn viết, từ "disintricate" thường xuất hiện trong ngữ cảnh học thuật hoặc chuyên môn, trong khi trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường sử dụng các từ đồng nghĩa phổ biến hơn như "simplify" hoặc "untangle".