disentangle
disentangle (Verb)
Nghĩa 01 · tách, gỡ ra khỏi nhau khi các vật bị mắc, rối hoặc dính vào nhau; làm cho thứ gì đó không còn bị vướng, rối hoặc liên kết chặt với thứ khác
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của disentangle (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | disentangle |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | disentangled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | disentangled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | disentangles |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | disentangling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disentangle" có nghĩa là gỡ rối hoặc tách biệt các thành phần phức tạp. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng phổ biến trong cả Anh và Mỹ, không có sự khác biệt rõ ràng về nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong phát âm, người Anh thường nhấn mạnh âm tiết khác với người Mỹ. Ở các ngữ cảnh khác nhau, "disentangle" có thể được áp dụng cho các vấn đề trong lý luận, cảm xúc hoặc tình huống vật lý, nhằm chỉ hành động làm cho một tình huống trở nên rõ ràng hơn.