Bản dịch của từ Disjointed obligation trong tiếng Việt

Disjointed obligation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disjointed obligation(Noun)

dɪsdʒˈɔɪntɪd ˌɒblɪɡˈeɪʃən
ˈdɪsˈdʒɔɪntɪd ˌɑbɫəˈɡeɪʃən
01

Một nghĩa vụ không được phối hợp một cách hợp lý hoặc không phù hợp với các nghĩa vụ khác.

A duty that is not properly coordinated or conflicts with other obligations.

未正确协调或与其他义务不良配合的责任

Ví dụ
02

Thiếu sự liên kết hoặc nhất quán trong suy nghĩ hoặc hành động

A lack of coherence or consistency in thoughts or actions

思路不连贯或行动缺乏一致性

Ví dụ