Bản dịch của từ Disliked trong tiếng Việt

Disliked

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disliked(Verb)

dɪslˈaɪkt
dɪslˈaɪkt
01

Thì quá khứ và phân từ quá khứ của sự không thích.

Past tense and past participle of dislike.

Ví dụ

Dạng động từ của Disliked (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dislike

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Disliked

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Disliked

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dislikes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Disliking

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ