Bản dịch của từ Dismiss daily chores trong tiếng Việt

Dismiss daily chores

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismiss daily chores(Phrase)

dˈɪzmɪs dˈeɪli kˈɔːz
ˈdɪsmɪs ˈdeɪɫi ˈkɔrz
01

Phớt lờ hoặc đẩy những công việc hay trách nhiệm hàng ngày đi

Ignore or refuse daily tasks and responsibilities.

忽视或拒绝日常任务与责任。

Ví dụ
02

Xem nhẹ những việc lặt vặt hàng ngày và cho rằng chúng không đáng làm

Looking at daily tasks as not important and not worth doing.

把日常琐事视为无关紧要、不值得去做

Ví dụ
03

Bỏ qua việc phải thực hiện các hoạt động hàng ngày

To get out of the obligation to carry out daily activities.

摆脱每天必须完成的任务压力

Ví dụ