ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Dismissed apart
Không còn làm việc hoặc tham gia nữa
No longer working or participating
不再受雇或从事任何工作
Bỏ qua hoặc coi như không có chuyện gì
Ignore it or set it aside.
忽略或置之不理
Bị đuổi đi hoặc được phép rời đi
Allowed to leave or be expelled
被送走或获准离开