Bản dịch của từ Dismissed apart trong tiếng Việt

Dismissed apart

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dismissed apart(Phrase)

dɪsmˈɪst ˈeɪpɑːt
dɪsˈmɪst ˈeɪˈpɑrt
01

Không còn làm việc hoặc hợp tác nữa

No longer working or participating.

不再受雇或参与

Ví dụ
02

Bỏ qua hoặc xem nhẹ

Ignore or set aside

忽略或者把它放到一边

Ví dụ
03

Được phép rời đi hoặc bị đuổi đi

Allowed to leave or be expelled

被允许离开或被驱逐出去

Ví dụ