Bản dịch của từ Dispassionate life trong tiếng Việt

Dispassionate life

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispassionate life(Phrase)

dɪspˈæʃənət lˈaɪf
dɪˈspæʃəˌneɪt ˈɫaɪf
01

Sống mà không có đam mê hay cảm xúc mãnh liệt nào

Living a life devoid of passion or intense emotions.

没有激情或强烈情感的生活

Ví dụ
02

Tiếp cận các tình huống với thái độ bình tĩnh và khách quan

Approach the situation with calmness and objectivity.

以平静和客观的态度面对各种情境

Ví dụ
03

Một cuộc sống thiếu sự đam mê hoặc thiên vị về cảm xúc.

A life devoid of emotional engagement or bias.

一种缺乏情感投入或偏见的生活

Ví dụ