Bản dịch của từ Objectivity trong tiếng Việt

Objectivity

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Objectivity(Noun)

ɑbdʒɛktˈɪvɪti
ɑbdʒɛktˈɪvɪti
01

Tính khách quan; trạng thái không bị cảm xúc, ý kiến cá nhân hay thành kiến chi phối khi nhìn nhận, đánh giá sự việc.

The state or quality of being objective.

客观性

objectivity meaning
Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng danh từ của Objectivity (Noun)

SingularPlural

Objectivity

Objectivities

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ