objectivity
Noun
objectivity (Noun)
/ɑbdʒɛktˈɪvɪti/
/ɑbdʒɛktˈɪvɪti/
AI
Ví dụ
Tính khách quan là cần thiết trong các bài viết và phát biểu IELTS.Objectivity is essential in IELTS writing and speaking tasks.
Một số ứng viên gặp khó khăn trong việc duy trì tính khách quan trong bài luận của họ.Some candidates struggle with maintaining objectivity in their essays.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của objectivity (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
objectivity | objectivities |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Khái niệm "objectivity" chỉ trạng thái hay phẩm chất của việc nhìn nhận sự việc một cách trung lập, không bị ảnh hưởng bởi cảm xúc hoặc thành kiến cá nhân. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực như khoa học, báo chí và triết học, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đưa ra những đánh giá dựa trên sự thật và dữ liệu. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ "objectivity" giữ nguyên hình thức và ý nghĩa, nhưng cách phát âm có thể có sự khác biệt nhẹ giữa hai phiên bản.
