Bản dịch của từ Dispersal trong tiếng Việt
Dispersal
Noun

Dispersal (Noun)
dɪspˈɜːsəl
dɪˈspɝsəɫ
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Quá trình phân bố của các sinh vật trong không gian
The process by which organisms are distributed in space
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
