Bản dịch của từ Dispirited trong tiếng Việt

Dispirited

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dispirited(Verb)

dɪspˈɪɹɪtɪd
dɪspˈɪɹətɪd
01

Dạng quá khứ của động từ “dispirit” — có nghĩa là khiến ai đó mất hết tinh thần, nản chí hoặc làm cho chán nản. Ví dụ: “He was dispirited by the news” = “Anh ấy buồn bã/nản lòng vì tin đó.”

Simple past and past participle of dispirit.

失去精神的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dispirited (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dispirit

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dispirited

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dispirited

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dispirits

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dispiriting

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ