disproportionate
disproportionate (Verb)
Nghĩa 01 · (hóa học) trải qua phản ứng tự oxi hóa–khử
(hóa học) trải qua phản ứng tự oxi hóa–khử
disproportionate (Adjective)
Nghĩa 01 · Không tương xứng; tỉ lệ không cân đối so với phần còn lại hoặc so với những gì mong đợi.
Không tương xứng; tỉ lệ không cân đối so với phần còn lại hoặc so với những gì mong đợi.
Out of proportion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Không cân xứng; không tỉ lệ hợp lý so với cái khác — quá nhiều hoặc quá ít so với mức mong đợi hoặc so với phần còn lại.
Không cân xứng; không tỉ lệ hợp lý so với cái khác — quá nhiều hoặc quá ít so với mức mong đợi hoặc so với phần còn lại.
Not proportionate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của disproportionate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
disproportionate không cân xứng | - | - |
Kết hợp từ của disproportionate (Adjective)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
dường như không hợp lý seem disproportionate | Khoảng cách giàu nghèo ở Mỹ có vẻ không cân xứng so với các nước khác. The wealth gap in America seems disproportionate compared to other countries. |
không cân xứng be disproportionate | Sự phân phối tài sản trong thành phố không công bằng giữa cư dân. The wealth distribution in the city is disproportionate among its residents. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disproportionate" được dùng để mô tả một mối quan hệ không cân đối giữa hai hoặc nhiều yếu tố, thường chỉ ra rằng một yếu tố nào đó lớn hơn hoặc nhỏ hơn một cách không hợp lý so với yếu tố khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm gần tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhẹ trong nhấn âm. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như xã hội học, kinh tế và pháp lý để nhấn mạnh sự bất công lao động hoặc tài nguyên.