Bản dịch của từ Disproportionate trong tiếng Việt
Disproportionate

Disproportionate(Adjective)
Không cân xứng; không tỉ lệ hợp lý so với cái khác — quá nhiều hoặc quá ít so với mức mong đợi hoặc so với phần còn lại.
Not proportionate.
不成比例的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Không tương xứng; tỉ lệ không cân đối so với phần còn lại hoặc so với những gì mong đợi.
Out of proportion.
不成比例的
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng tính từ của Disproportionate (Adjective)
| Nguyên mẫu | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
Disproportionate Không cân xứng | - | - |
Disproportionate(Verb)
(hóa học) Phản ứng phân disproportionation: một chất cùng loại xảy ra cả quá trình oxi hóa và khử đồng thời, tức là một phần của chất bị oxi hóa còn phần kia bị khử, tạo thành hai sản phẩm có số oxi hóa khác nhau.
(chemistry) To undergo disproportionation.
不成比例的
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "disproportionate" được dùng để mô tả một mối quan hệ không cân đối giữa hai hoặc nhiều yếu tố, thường chỉ ra rằng một yếu tố nào đó lớn hơn hoặc nhỏ hơn một cách không hợp lý so với yếu tố khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm gần tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhẹ trong nhấn âm. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như xã hội học, kinh tế và pháp lý để nhấn mạnh sự bất công lao động hoặc tài nguyên.
Từ "disproportionate" phát sinh từ tiền tố "dis-" có nguồn gốc Latinh, nghĩa là "không", kết hợp với danh từ "proportion" xuất phát từ "proportio" trong tiếng Latinh, mang nghĩa là "phân chia". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để diễn tả sự mất cân bằng hoặc sự không tương xứng trong các mối quan hệ giữa các yếu tố. Ngày nay, "disproportionate" chỉ tình trạng không phù hợp một cách nghiêm trọng, thường được áp dụng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc kinh tế để chỉ sự phân bổ không công bằng.
Từ "disproportionate" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất cao trong các chủ đề liên quan đến xã hội, kinh tế và khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong nghiên cứu và báo cáo, đặc biệt khi thảo luận về sự không công bằng hoặc sự phân bổ không đồng đều tài nguyên. Tình huống cụ thể có thể bao gồm việc phân tích tác động của chính sách công hoặc bất bình đẳng xã hội.
Họ từ
Từ "disproportionate" được dùng để mô tả một mối quan hệ không cân đối giữa hai hoặc nhiều yếu tố, thường chỉ ra rằng một yếu tố nào đó lớn hơn hoặc nhỏ hơn một cách không hợp lý so với yếu tố khác. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được viết giống nhau và có cách phát âm gần tương tự, tuy nhiên có thể có sự khác biệt nhẹ trong nhấn âm. Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh như xã hội học, kinh tế và pháp lý để nhấn mạnh sự bất công lao động hoặc tài nguyên.
Từ "disproportionate" phát sinh từ tiền tố "dis-" có nguồn gốc Latinh, nghĩa là "không", kết hợp với danh từ "proportion" xuất phát từ "proportio" trong tiếng Latinh, mang nghĩa là "phân chia". Trong lịch sử, từ này đã được sử dụng để diễn tả sự mất cân bằng hoặc sự không tương xứng trong các mối quan hệ giữa các yếu tố. Ngày nay, "disproportionate" chỉ tình trạng không phù hợp một cách nghiêm trọng, thường được áp dụng trong các ngữ cảnh xã hội hoặc kinh tế để chỉ sự phân bổ không công bằng.
Từ "disproportionate" thường được sử dụng trong cả bốn thành phần của bài thi IELTS, bao gồm Nghe, Nói, Đọc và Viết, với tần suất cao trong các chủ đề liên quan đến xã hội, kinh tế và khoa học. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường xuất hiện trong nghiên cứu và báo cáo, đặc biệt khi thảo luận về sự không công bằng hoặc sự phân bổ không đồng đều tài nguyên. Tình huống cụ thể có thể bao gồm việc phân tích tác động của chính sách công hoặc bất bình đẳng xã hội.
