disproportionation
Noun
disproportionation (Noun)
/dˌɪspɹəpˌoʊɹʃənˈeiʃn̩/
/dˌɪspɹəpˌoʊɹʃənˈeiʃn̩/
AI
Nghĩa 01 · Phản ứng trong đó cùng một chất vừa bị oxi hóa vừa bị khử đồng thời, tạo ra hai sản phẩm khác nhau.
Ví dụ
Sự không cân đối của tài sản trong xã hội dẫn đến bất bình đẳng.The disproportionation of wealth in society leads to inequality.
Sự không cân đối của cơ hội ảnh hưởng đến sự di chuyển xã hội đáng kể.The disproportionation of opportunities affects social mobility significantly.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disproportionation" được sử dụng trong hóa học để chỉ quá trình trong đó một chất hóa học phân hủy thành hai hoặc nhiều sản phẩm có tỉ lệ khác nhau về số lượng nguyên tử hoặc trạng thái oxy hóa. Thuật ngữ này thường gặp trong các phản ứng oxi hóa-khử. Mặc dù dạng viết và phát âm của từ này giống nhau trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, ý nghĩa và ngữ cảnh sử dụng chủ yếu nằm trong lĩnh vực hóa học, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể ngôn ngữ.