Bản dịch của từ Disproportionation trong tiếng Việt

Disproportionation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Disproportionation(Noun)

dˌɪspɹəpˌoʊɹʃənˈeiʃn̩
dˌɪspɹəpˌoʊɹʃənˈeiʃn̩
01

Phản ứng trong đó cùng một chất vừa bị oxi hóa vừa bị khử đồng thời, tạo ra hai sản phẩm khác nhau.

A reaction in which a substance is simultaneously oxidized and reduced, giving two different products.

一种物质同时被氧化和还原的反应,产生两种不同的产品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh