disruptively
Adverb
disruptively (Adverb)
/dɪsɹˈʌptɪvli/
/dɪsɹˈʌptɪvli/
AI
Nghĩa 01 · một cách gây rối, gây hỗn loạn hoặc làm gián đoạn trật tự; hành động khiến tình hình trở nên lộn xộn, náo loạn hoặc không hoạt động bình thường
Ví dụ
Các cuộc biểu tình đã gây rối cho các hoạt động hàng ngày của thành phố mùa hè vừa qua.The protests disruptedively affected the city’s daily activities last summer.
Chính sách mới không làm thay đổi một cách rối loạn cấu trúc xã hội của cộng đồng.The new policy did not disruptively change the community's social structure.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "disruptively" là một trạng từ diễn tả hành động gây rối loạn hoặc làm xáo trộn một quy trình, hệ thống hoặc tình huống. Trong ngữ cảnh kinh doanh và công nghệ, thuật ngữ này thường được sử dụng để chỉ những đổi mới làm thay đổi đáng kể cách thức hoạt động của thị trường. Từ này không có sự khác biệt rõ rệt giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau đôi chút, với giọng Anh-Mỹ nhẹ nhàng hơn.