Bản dịch của từ Dissembling trong tiếng Việt
Dissembling

Dissembling (Verb)
Many politicians are dissembling about their true intentions during the campaign.
Nhiều chính trị gia đang giả vờ về ý định thực sự của họ trong chiến dịch.
She is not dissembling her feelings; she truly cares about social issues.
Cô ấy không giả vờ về cảm xúc của mình; cô ấy thực sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.
Are you dissembling your opinions on climate change in public discussions?
Bạn có đang giả vờ về ý kiến của mình về biến đổi khí hậu trong các cuộc thảo luận công cộng không?
Họ từ
Từ "dissembling" trong tiếng Anh có nghĩa là hành vi che giấu hoặc giả mạo ý định thật sự, thường liên quan đến việc nói dối hoặc tạo ra ấn tượng sai lệch. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này giữ nguyên hình thức và ý nghĩa. Cách phát âm ở hai biến thể này không khác biệt đáng kể, nhưng có thể có sự thay đổi nhỏ trong ngữ điệu. Từ "dissembling" thường được sử dụng trong ngữ cảnh văn học hoặc phân tích tâm lý để mô tả hành vi không trung thực.
Từ "dissembling" có nguồn gốc từ tiếng Latin "dissimulare", có nghĩa là 'che giấu' hoặc 'không thể hiện ra'. Từ này được cấu thành từ tiền tố "dis-" (nghĩa là 'không') và "simulare" (có nghĩa là 'giả bộ' hay 'bắt chước'). Từ thế kỷ 14, "dissembling" đã được sử dụng trong tiếng Anh để chỉ hành động che giấu cảm xúc hoặc ý định thực sự. Ngày nay, từ này gắn liền với sự giả dối hoặc không trung thực trong giao tiếp, phản ánh tính chất che đậy của hành vi.
Từ "dissembling" có tần suất sử dụng tương đối thấp trong các thành phần của IELTS như Listening, Reading, Writing và Speaking. Trong ngữ cảnh thi IELTS, từ này thường xuất hiện trong các bài luận về chủ đề tâm lý học hoặc hành vi con người. Ngoài ra, "dissembling" thường được sử dụng trong văn phong chính thống, tiểu thuyết, hoặc nghiên cứu xã hội để chỉ hành động giấu diếm hoặc giả dối về cảm xúc và ý định.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp
Từ trái nghĩa (Antonym)
Phù hợp nhất
Phù hợp
Ít phù hợp