Bản dịch của từ Dissembling trong tiếng Việt

Dissembling

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissembling (Verb)

dɪsˈɛmblɪŋ
dɪsˈɛmblɪŋ
01

Giả vờ rằng có điều gì đó không đúng sự thật.

Pretend that something is not true.

Ví dụ

Many politicians are dissembling about their true intentions during the campaign.

Nhiều chính trị gia đang giả vờ về ý định thực sự của họ trong chiến dịch.

She is not dissembling her feelings; she truly cares about social issues.

Cô ấy không giả vờ về cảm xúc của mình; cô ấy thực sự quan tâm đến các vấn đề xã hội.

Are you dissembling your opinions on climate change in public discussions?

Bạn có đang giả vờ về ý kiến của mình về biến đổi khí hậu trong các cuộc thảo luận công cộng không?

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dissembling/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp

Phù hợp nhất

Phù hợp

Ít phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dissembling

Không có idiom phù hợp