Bản dịch của từ Dissentive trong tiếng Việt
Dissentive

Dissentive(Adjective)
Không đồng ý, bất đồng quan điểm.
Dissentive(Noun)
Một người bất đồng quan điểm.
A person who dissents.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dissentive" là tính từ, mang ý nghĩa chỉ sự không đồng tình hoặc phản đối. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả những quan điểm trái ngược với ý kiến chính thống. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy theo ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp khu vực.
Từ "dissentive" bắt nguồn từ tiếng Latin "dissentire", có nghĩa là "không đồng ý" hay "đối kháng". Trong tiếng Latin, "dis-" mang nghĩa là "không", và "sentire" có nghĩa là "cảm nhận" hay "cảm giác". Qua quá trình phát triển từ ngữ, "dissentive" đã được sử dụng để chỉ những quan điểm hoặc ý kiến trái ngược, nhấn mạnh tính chất đồng bất đồng trong các cuộc tranh luận. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại phản ánh bản chất của sự bất đồng và khả năng thể hiện ý kiến khác biệt trong xã hội.
Từ "dissentive" mang nghĩa liên quan đến sự bất đồng hoặc phản đối. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các quan điểm trái ngược. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội để mô tả những ý kiến không đồng tình, khuyến khích phân tích và đánh giá đa chiều về các vấn đề. Tầm quan trọng của từ này thể hiện qua khả năng diễn đạt các ý kiến khác nhau trong các cuộc đối thoại học thuật.
Từ "dissentive" là tính từ, mang ý nghĩa chỉ sự không đồng tình hoặc phản đối. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả những quan điểm trái ngược với ý kiến chính thống. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy theo ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp khu vực.
Từ "dissentive" bắt nguồn từ tiếng Latin "dissentire", có nghĩa là "không đồng ý" hay "đối kháng". Trong tiếng Latin, "dis-" mang nghĩa là "không", và "sentire" có nghĩa là "cảm nhận" hay "cảm giác". Qua quá trình phát triển từ ngữ, "dissentive" đã được sử dụng để chỉ những quan điểm hoặc ý kiến trái ngược, nhấn mạnh tính chất đồng bất đồng trong các cuộc tranh luận. Sự liên kết giữa nguồn gốc và ý nghĩa hiện tại phản ánh bản chất của sự bất đồng và khả năng thể hiện ý kiến khác biệt trong xã hội.
Từ "dissentive" mang nghĩa liên quan đến sự bất đồng hoặc phản đối. Trong bốn thành phần của kỳ thi IELTS, từ này xuất hiện với tần suất thấp, chủ yếu trong phần Writing và Speaking khi thảo luận về các quan điểm trái ngược. Trong các ngữ cảnh khác, từ này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận chính trị, xã hội để mô tả những ý kiến không đồng tình, khuyến khích phân tích và đánh giá đa chiều về các vấn đề. Tầm quan trọng của từ này thể hiện qua khả năng diễn đạt các ý kiến khác nhau trong các cuộc đối thoại học thuật.
