Bản dịch của từ Dissentive trong tiếng Việt
Dissentive

Dissentive (Adjective)
Diễn tả thái độ không đồng ý, phản đối hoặc có quan điểm khác với số đông; mang nghĩa “bất đồng” hoặc “phản kháng”.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dissentive (Noun)
Người bất đồng ý kiến; người phản đối (một ý kiến, chính sách hoặc quan điểm chung).
A person who dissents.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Từ "dissentive" là tính từ, mang ý nghĩa chỉ sự không đồng tình hoặc phản đối. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả những quan điểm trái ngược với ý kiến chính thống. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy theo ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp khu vực.
Từ "dissentive" là tính từ, mang ý nghĩa chỉ sự không đồng tình hoặc phản đối. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội để mô tả những quan điểm trái ngược với ý kiến chính thống. Trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều sử dụng từ này mà không có sự khác biệt rõ rệt về ngữ nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, phát âm có thể thay đổi nhẹ tùy theo ngữ điệu và ngữ cảnh giao tiếp khu vực.
