Bản dịch của từ Dissenting trong tiếng Việt
Dissenting

Dissenting (Verb)
Không đồng ý với quan điểm thường thấy hoặc chính thức; bày tỏ ý kiến trái ngược hoặc khác biệt so với số đông hoặc với tuyên bố chính thức.
Hold or express opinions that are at variance with those commonly or officially held.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dissenting (Adjective)
Diễn tả hoặc giữ quan điểm khác, không đồng ý với ý kiến chung hoặc quan điểm của đa số.
Expressing or holding a different opinion.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
"Dissenting" là tính từ chỉ trạng thái không đồng tình hoặc phản đối về một quan điểm, quyết định hay đạo luật nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, để mô tả những ý kiến khác biệt so với quan điểm chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dissenting" có thể xuất hiện trong cụm từ "dissenting opinion", chỉ quan điểm của thẩm phán không đồng thuận với quyết định đa số. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng hơn là hình thái từ vựng hay nghĩa.
Họ từ
"Dissenting" là tính từ chỉ trạng thái không đồng tình hoặc phản đối về một quan điểm, quyết định hay đạo luật nào đó. Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh pháp lý và chính trị, để mô tả những ý kiến khác biệt so với quan điểm chính. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "dissenting" có thể xuất hiện trong cụm từ "dissenting opinion", chỉ quan điểm của thẩm phán không đồng thuận với quyết định đa số. Sự khác biệt chủ yếu nằm ở ngữ điệu và ngữ cảnh sử dụng hơn là hình thái từ vựng hay nghĩa.
