Bản dịch của từ Dissenting trong tiếng Việt

Dissenting

VerbAdjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissenting (Verb)

dɪsˈɛnɪŋ
dɪsˈɛntɪŋ
01

Không đồng ý với quan điểm thường thấy hoặc chính thức; bày tỏ ý kiến trái ngược hoặc khác biệt so với số đông hoặc với tuyên bố chính thức.

Hold or express opinions that are at variance with those commonly or officially held.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dissenting (Adjective)

dɪsˈɛnɪŋ
dɪsˈɛntɪŋ
01

Diễn tả hoặc giữ quan điểm khác, không đồng ý với ý kiến chung hoặc quan điểm của đa số.

Expressing or holding a different opinion.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ