Bản dịch của từ Dissimilates trong tiếng Việt

Dissimilates

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissimilates(Verb)

dɨsˈɪməlˌeɪts
dɨsˈɪməlˌeɪts
01

Thay đổi để không còn giống nhau; làm cho khác đi, khác biệt so với trước hoặc so với những thứ khác.

To change so as not to be alike differ.

改变以不再相同

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dissimilates (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dissimilate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dissimilated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dissimilated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dissimilates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dissimilating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ