Bản dịch của từ Dissimilating trong tiếng Việt

Dissimilating

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissimilating(Verb)

dɨsˈɪməlˌeɪtɨŋ
dɨsˈɪməlˌeɪtɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của động từ “dissimulate”, nghĩa là che giấu hoặc giả vờ để không lộ cảm xúc, suy nghĩ hoặc ý định thật sự.

Present participle of dissimilate.

隐瞒情感或意图

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Dissimilating (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Dissimilate

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dissimilated

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dissimilated

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Dissimilates

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dissimilating

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ