Bản dịch của từ Dissing trong tiếng Việt

Dissing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissing(Verb)

dˈɪsɨŋ
dˈɪsɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ/đang/gerund của động từ 'diss' trong tiếng Anh, nghĩa là đang xúc phạm, chê bai, lăng mạ, coi thường ai (thường là bằng lời nói hoặc hành động thiếu tôn trọng).

Present participle and gerund of diss.

Ví dụ

Dạng động từ của Dissing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Diss

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dissed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dissed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dissing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ