Bản dịch của từ Dissing trong tiếng Việt
Dissing

Dissing (Verb)
Phân từ hiện tại và danh động từ của diss.
Present participle and gerund of diss.
Dissing others online can lead to serious social consequences.
Chê bai người khác trực tuyến có thể dẫn đến hậu quả xã hội nghiêm trọng.
She is not dissing her friends during the group project.
Cô ấy không chê bai bạn bè trong dự án nhóm.
Is dissing common among teenagers in social media today?
Chê bai có phổ biến trong giới trẻ trên mạng xã hội hôm nay không?
Dạng động từ của Dissing (Verb)
Loại động từ | Cách chia | |
---|---|---|
V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Diss |
V2 | Quá khứ đơn Past simple | Dissed |
V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Dissed |
V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Disses |
V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Dissing |
Họ từ
"Dissing" là một từ lóng bắt nguồn từ động từ "disrespect", thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức để chỉ hành động thể hiện sự thiếu tôn trọng hoặc chỉ trích một cách công khai đối với ai đó. Trong tiếng Anh Mỹ, "dissing" phổ biến hơn so với tiếng Anh Anh, nơi có thể gặp từ "diss" hoặc "disrespect" được sử dụng nhiều hơn trong văn viết. Ngữ điệu của "dissing" thường mang tính châm biếm hoặc mỉa mai, thể hiện sự không hài lòng hoặc chỉ trích, thường thấy trong các thể loại âm nhạc như hip hop.
Từ "dissing" có nguồn gốc từ động từ "disrespect", xuất phát từ tiếng Latin "dis-" và "respectus", trong đó "dis-" thể hiện sự phủ định. "Respectus" có nghĩa là sự tôn trọng. Thuật ngữ này xuất hiện trong ngữ cảnh văn hóa hip-hop vào thập niên 1980 để chỉ hành động xúc phạm hoặc bôi nhọ danh dự của người khác. Ngày nay, "dissing" được sử dụng phổ biến trong giao tiếp hàng ngày để chỉ những hành động mang tính chất chế giễu hoặc chỉ trích.
Từ "dissing" là một thuật ngữ tiếng lóng chỉ hành động chỉ trích hoặc khinh thường ai đó. Trong bốn thành phần của IELTS, từ này có tần suất sử dụng thấp, chủ yếu xuất hiện trong các bài viết hoặc hội thoại không chính thức, chẳng hạn như trong văn hóa giới trẻ hoặc truyền thông xã hội. Từ này thường được dùng khi bàn về sự bất đồng hoặc xung đột trong mối quan hệ cá nhân, thường mang tính chất tiêu cực.
Từ đồng nghĩa (Synonym)
Ít phù hợp