Bản dịch của từ Dissing trong tiếng Việt

Dissing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Dissing (Verb)

dˈɪsɨŋ
dˈɪsɨŋ
01

Phân từ hiện tại và danh động từ của diss.

Present participle and gerund of diss.

Ví dụ

Dissing others online can lead to serious social consequences.

Chê bai người khác trực tuyến có thể dẫn đến hậu quả xã hội nghiêm trọng.

She is not dissing her friends during the group project.

Cô ấy không chê bai bạn bè trong dự án nhóm.

Is dissing common among teenagers in social media today?

Chê bai có phổ biến trong giới trẻ trên mạng xã hội hôm nay không?

Dạng động từ của Dissing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Diss

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Dissed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Dissed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Disses

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Dissing

Luyện nói từ vựng với Chu Du AI

/dissing/

Video ngữ cảnh

Từ đồng nghĩa (Synonym)

Độ phù hợp

Ít phù hợp

Từ trái nghĩa (Antonym)

Độ phù hợp
Không có từ phù hợp

Tần suất xuất hiện

1.0/8Rất thấp
Listening
Rất thấp
Speaking
Rất thấp
Reading
Rất thấp
Writing Task 1
Rất thấp
Writing Task 2
Rất thấp

Tài liệu trích dẫn có chứa từ

Idiom with Dissing

Không có idiom phù hợp