dissipated
dissipated (Verb)
Nghĩa 01
Dạng quá khứ đơn và phân từ của động từ “dissipate”, nghĩa là đã tiêu tan, tan biến, hoặc đã tán lãng (tiền, năng lượng, cảm xúc, khói, sương mù...).
simple past and past participle of dissipate.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của dissipated (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | dissipate |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | dissipated |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | dissipated |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | dissipates |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | dissipating |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "dissipated" là động từ quá khứ phân từ của "dissipate", có nghĩa là phân tán, tiêu tán, hoặc mất mát. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để diễn tả sự giảm đi hoặc biến mất của năng lượng, cảm xúc, hoặc tài nguyên. Trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, từ này có cách viết giống nhau và ý nghĩa tương tự. Tuy nhiên, ngữ điệu và sự cách điệu trong phát âm có thể khác nhau, với sự nhấn mạnh khác nhau ở từng vùng, nhưng không ảnh hưởng đến ý nghĩa tổng thể của từ.