Bản dịch của từ Distant future trong tiếng Việt

Distant future

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distant future(Idiom)

01

Một thời điểm ở tương lai rất xa, cách nhiều năm hoặc thậm chí nhiều thế hệ so với hiện tại

A time that is far ahead in the future.

遥远的未来

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh