distant future
Idiom
distant future (Idiom)
AI
Ví dụ
Trong tương lai xa, các thành phố có thể trở nên hoàn toàn tự động và thông minh.In the distant future, cities may become fully automated and smart.
Chúng ta không thể dự đoán chính xác tương lai xa mà không có dữ liệu phù hợp.We cannot predict the distant future accurately without proper data.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
“Tương lai xa” là một thuật ngữ diễn tả khoảng thời gian không xác định nhưng thường nằm ngoài tầm nhìn hiện tại của con người, thường từ hàng chục đến hàng trăm năm sau. Trong tiếng Anh, cụm từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự khác biệt đáng kể về nghĩa hay cách sử dụng. Tuy nhiên, cách phát âm có thể khác nhau do sự khác biệt về ngữ điệu giữa hai vùng. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận về khoa học viễn tưởng, tương lai xã hội và phân tích dự đoán dài hạn.