Bản dịch của từ Distich trong tiếng Việt

Distich

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Distich(Noun)

dˈɪstɪk
dˈɪstɪk
01

Một khổ thơ gồm đúng hai câu (một cặp câu thơ), tức là hai dòng thơ ghép lại thành một đơn vị ý nghĩa.

A pair of verse lines; a couplet.

一对诗句;对联

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ