distorted
Adjective
distorted (Adjective)
/dɪstˈɔːtɪd/
/dɪˈstɔrtɪd/
AI
Nghĩa 01
Được trình bày hoặc bị hiểu theo cách sai lệch, không công bằng hoặc không chính xác.
Presented or understood in a false unfair or inaccurate way
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "distorted" là tính từ mô tả trạng thái bị bóp méo, biến dạng hoặc không chính xác, thường liên quan đến hình ảnh, âm thanh hoặc thông tin. Trong tiếng Anh, từ này được sử dụng tương tự trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, không có sự khác biệt lớn về viết hoặc phát âm. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, "distorted" có thể ám chỉ đến việc sự thật hoặc thực tế bị diễn giải sai lệch, dẫn đến nhận thức sai lầm.